I. Mùa Đông
01.
Đoàng―!
Một tiếng nổ dữ dội làm rung chuyển cả núi sông. Bụi rậm rùng mình run rẩy, những chú chim đang đậu nghỉ trên cành cây dang rộng dôi cánh bay vút lên không trung.
Eun Oh cũng bàng hoàng không kém. Vốn đang cúi thấp đầu đến mức mỏi nhừ cổ, cậu ngẩng đầu, đưa mắt dõi theo đàn chim đang bay đi nhanh chóng.
“Cái gì vậy?”
Âm thanh ấy nghe vừa quen thuộc lại vừa lạ lẫm, vừa lạ lẫm lại vừa quen thuộc. Tiếng vọng vẫn thoang thoảng quanh núi rừng sau sự náo động dữ dội kia. Nó rất giống với tiếng sấm.
“Sắp mưa sao?”
Nhưng bầu trời phía trên những ngọn cây cao lại quá đỗi trong xanh. Một màu xanh ngắt, không một gợn mây. Vả lại, bây giờ đang là mùa đông. Chẳng phải đây là mùa thích hợp để tuyết rơi hơn là mưa sao?
Tất nhiên, ngay cả vào những ngày thế này vẫn có sấm chớp, dù chỉ thỉnh thoảng. Thế nhưng, tiếng nổ vừa rồi có thực sự là tiếng sấm không? Cậu không dám chắc. Bởi lẽ nó dường như sắc lẹm hơn thế.
Mẫu thân cậu từng nói rằng khi tiếng sét giáng xuống là lúc bầu trời đang khóc. Bà gọi tiếng sấm là tiếng thét của bầu trời. Nếu xét theo nghĩa đó, âm thanh vừa rồi giống một tiếng thét hơn là tiếng khóc.
Cậu nín thở chờ đợi xem liệu nó có vang lên lần nữa không. Dù đã tập trung lắng nghe, nhưng âm thanh ấy không hề quay trở lại. Nghĩ rằng chắc cũng chẳng có gì nghiêm trọng Eun Oh lại tiếp tục công việc cuốc đất. Mà cũng phải, là sét hay là sấm thì có gì khác biệt chứ. Thay vì mải mê suy nghĩ về cái âm thanh bí ẩn kia, dành thời gian đó để đào thêm một gốc dược liệu chẳng phải sẽ có lợi hơn sao. Vào mùa đông, thời gian vào ban ngày rất ngắn, cậu phải cử động tay chân thật nhanh nhẹn.
cộc, cộc, cộc. Cậu cẩn thận xới đất, rễ của cây dược liệu dần lộ ra. Ngay khoảnh khắc cậu đang chú tâm nhổ cả rễ sao cho không bị hư hại thì...
“Hử?”
Một loại tiếng động khác lại lọt vào tai cậu. Âm lượng nhỏ đến mức tưởng chừng như mơ hồ. Tuy nhiên, cậu vẫn nhận ra được là nhờ thính giác đã trở nên nhạy bén sau tiếng ồn lúc nãy.
Nghi hoặc, cậu đặt chiếc cuốc xuống và áp lòng bàn tay lên mặt đất. Cậu cảm nhận được rung chấn, dù rất nhẹ, và không chỉ một lần, mà liên tục.
Nhận ra nguồn gốc của âm thanh đó, Eun Oh nở nụ cười. Một nụ cười thật tươi.
“Hừm, đến rồi sao.”
Giọng lầm bầm chứa đầy vẻ vui sướng. Ánh sáng của sự vui mừng hiện lên trong đôi đồng tử vốn dĩ lờ đờ mờ mịt của cậu. Có đáng để vui đến thế không? Tất nhiên là có. Tiếng vó ngựa chính là tín hiệu cho thấy có khách ghé thăm núi.
Thực sự đã lâu lắm rồi cậu mới gặp được một con mồi. Hơn nữa lại là khách đi ngựa. Nếu suôn sẻ, cậu sẽ không phải nhịn đói trong thời gian tới.
Eun Oh nhanh chóng bỏ cuốc và dược liệu vào giỏ. Cậu bật dậy, phủi sạch bụi bặm bám trên áo rồi cất tiếng gọi lớn:
“Yeoul à!”
Một đôi tai trắng muốt dựng đứng lên khỏi bụi cỏ rậm rạp. Ngay sau đó, một con cáo có cái mõm nhọn nhô đầu lên, miệng vẫn đang nhai nhai mấy cọng cỏ. Con cáo trắng này chính là Yeoul. Vì là cáo (Yeou) nên tên là Yeoul, là tên mà Eun Oh đã đặt cho nó.
“Tôi đi đây. Cậu cũng về nhà đi.”
Khi cậu vẫy tay chào tạm biệt, Yeoul nhảy nhót tiến lại gần, dùng cái đuôi dày dặn quệt nhẹ vào cổ chân Eun Oh.
“Muốn đi cùng sao? Về nhà tôi?”
Khẹc―! Nghĩa là đúng vậy.
Con cáo nhỏ này bắt đầu đi theo Eun Oh chính xác là từ mùa đông năm ngoái.
Khi đó, Yeoul bị trúng tên của một người thợ săn và lăn xuống vách đá. Vốn dĩ vùng núi Moak này có nhiều thú rừng nên thợ săn cũng lui tới rất đông. Đặc biệt, bộ lông của loài cáo sống ở vùng núi cao nổi tiếng là mềm mại và có màu sắc đẹp nên có không ít kẻ tìm đến để săn cáo.
Không biết là do may mắn hay do nó vẫn còn nhỏ nên thợ săn cố ý tha mạng, nhưng dù sao Yeoul vẫn sống sót sau cuộc tấn công hôm đó. Vấn đề là vết thương. Vết thương do trúng tên ở chân khá nghiêm trọng.
Ở tình trạng hoàn toàn không thể di chuyển, nếu cứ để mặc nó một mình thì nó sẽ chết đói hoặc chết rét. Eun Oh đã phát hiện và tận tình chăm sóc nó suốt cả mùa đông, nhờ đó nó mới giữ được mạng sống. Vậy nên, với Yeoul, Eun Oh chính là ân nhân.
Yeoul bắt đầu đi trước dẫn đầu. Nhìn cái đuôi vung vẩy và dáng đi trông đầy đắc thắng của nó, Eun Oh cười khúc khích rồi lại ngước nhìn bầu trời.
Trời vẫn còn sáng. Nhưng mặt trời sẽ nhanh chóng lặn thôi. Bởi lẽ, mặt trời mùa đông vốn dĩ đến thong thả nhưng lại đi rất vội vàng. Và bóng tối sắp sửa kéo đến sẽ giữ chân vị khách trên núi lại.
Bước chân của Eun Oh khi xách giỏ đi về nhà trở nên nhẹ nhàng lạ thường. Hừm hừm― hừm hừm― tiếng ngân nga không rõ là cười hay là giai điệu cứ thế vang lên không dứt, như thể đang phản ánh chính tâm trạng của Eun Oh bây giờ. Thấy vậy, Yeoul cũng khẹc khẹc― hửng hửng― sủa theo để họa nhịp.
Khi bầu trời bao la nhuộm màu hoàng hôn, Eun Oh mang theo dao làm bếp và đèn lồng bước ra khỏi túp lều tranh.
“Yeoul à, tôi đi rồi về nhé.”
Yeoul há miệng, cái đuôi ngoáy tít. Nó đang chúc cậu có một chuyến đi tốt đẹp.
Yeoul, kẻ đã lạch bạch bám đuôi theo cậu về tận lều, hiện đang nằm trên đống rơm trải dưới đất, toát lên mùi vị của sự lười biếng, không muốn cử động.
Để chuẩn bị cho bóng tối sắp đến, Eun Oh đã thắp sẵn đèn dầu từ trước, rồi dưới sự đưa tiễn của Yeoul, cậu rời lều và di chuyển hướng về phía nơi trú ngụ của đom đóm rừng.
Cậu bỏ đầy những con đom đóm vào chiếc đèn lồng đan từ cành cây và vải cũ, ánh sáng lan tỏa ra xung quanh. Loài đom đóm này là người dẫn đường quý giá cho Eun Oh, kẻ vốn có thị lực kém vào ban đêm.
Ban ngày thì không vấn đề gì, nhưng cứ hễ đêm xuống là đôi mắt Eun Oh lại như mù lòa. Cậu hoàn toàn không nhìn thấy gì khi trời tối. Thầy thuốc ở chợ, nơi cậu bán dược liệu, sau khi nghe triệu chứng đã chẩn đoán rằng:
‘Đó là chứng Quáng gà. Một tình trạng suy giảm chức năng của võng mạc khiến việc nhìn rõ vật thể vào ban đêm trở nên khó khăn. Nói một cách đơn giản hơn là chứng bán mù đấy.’
Ông ta bảo không có cách nào chữa trị đặc biệt. Vậy thì biết làm sao đây, Eun Oh chỉ đành mặc kệ căn bệnh. Dù sao thì, cậu cũng đã sống trong cảnh đêm tối không nhìn thấy gì từ lâu rồi. Bắt đầu từ năm chín tuổi. Trước đó, dù trời có tối đến mấy cậu vẫn có thể phân biệt được sự vật ở mức độ nào đó, nhưng sau khi bôi một loại thuốc vào mắt vì một lý do nào đó, cậu hoàn toàn không thấy gì nữa. Dẫu sao, việc biết tên căn bệnh cũng chẳng thay đổi được gì.
Năm nay cậu mười chín tuổi. Đã mười hai năm kể từ khi cậu theo mẫu thân vào núi và định cư trong túp lều rách nát này. Nói cách khác, cậu đã dành hơn nửa cuộc đời mình trong rừng sâu. Có lẽ, chính ngọn núi này mới là nhà của cậu. Nhờ đó, cậu thông thuộc địa hình và có thể tìm đường chỉ bằng ký ức và cảm nhận khí tức. Tuy nhiên, sự khác biệt về khả năng hoạt động khi có và không có ánh sáng là rất rõ ràng.
Lách tách, Lách tách―, lũ đom đóm trong chiếc đèn lồng không ngừng di chuyển, tạo ra cả ánh sáng lẫn âm thanh.
Cầm chiếc đèn lồng đom đóm, Eun Oh tiếp tục leo lên đỉnh núi Trung Phong để xác định vị trí của vị khách vào núi.
Toàn cảnh ngọn núi được bao phủ bởi ánh hoàng hôn rực rỡ trải dài vô tận. Những dải sáng đỏ rực lan tỏa khắp các sườn núi, hòa cùng tấm màn xanh thẫm đang buông xuống. Sự hỗn loạn sinh ratừ bầu trời luôn là cảnh tượng tráng lệ khiến tim người ta rung động mỗi khi nhìn thấy. Và trong cảnh sắc ảo diệu ấy, có một thứ nổi bật lên như một vết bẩn.
“Khói kìa.”
Nguồn gốc của khói là lửa, và lửa nghĩa là có sự hiện diện của con người. Người ở đó chính là mục tiêu của Eun Oh. Chính xác hơn, mục đích của chuyến hành trình đêm này là trộm đồ của vị khách leo núi đó.
Sau khi xác định vị trí, Eun Oh đi xuống khỏi đỉnh núi Trung Phong. Cậu bước đi thận trọng. Thỉnh thoảng lại ngồi thụp xuống, dùng lòng bàn tay chạm đất để xem xét hình dạng, hoặc dừng lại lắng nghe âm thanh để bình tĩnh lần theo dấu chân.
May mắn thay, không mất quá nhiều thời gian để cậu tìm thấy dấu vó ngựa. Núi rừng bao la, địa hình hiểm trở, những lối đi và chỗ nghỉ ngơi mà người ta thường dùng cũng chỉ có bấy nhiêu. Nhờ vậy, việc tìm kiếm không quá khó khăn.
Eun Oh di chuyển dọc theo con đường dài.
Một lát sau, một mùi hăng nồng thoang thoảng xộc vào mũi cậu. Đó là mùi gỗ cháy. Khịt khịt, cậu hít những hơi ngắn trong không trung để đuổi theo mùi hương. Càng bước đi, mùi cháy càng nồng nặc. Điều đó có nghĩa là đích đến đã ở rất gần. Một nụ cười thoáng hiện trên gương mặt Eun Oh.
Cuối cùng, làn khói trắng bay lơ lửng nhẹ nhàng bốc lên không trung lọt vào tầm mắt mờ ảo của cậu. Trực giác khẽ thì thầm với cậu:
Là ở kia!
Eun Oh hạ thấp người, thận trọng di chuyển. Những cây lớn và bụi rậm dày đặc tạo nên một bức tường nguỵ trang che chắn hữu ích. Chỉ cần nằm sát đất hoặc nấp sau thân cây, cậu rất khó bị phát hiện.
Eun Oh dừng lại ở giữa chừng để xác nhận lại vị trí một lần nữa, sau đó cậu không chút do dự vứt bỏ chiếc đèn lồng. Nếu vị khách đang ngủ thì không sao, nhưng nếu họ còn thức, ánh sáng này ngược lại sẽ khiến cậu rơi vào nguy hiểm. Vì sự an toàn, từ giờ cậu phải hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm và trực giác của bản thân để hành động.
Từng bước, từng bước thận trọng, tầm nhìn vốn tối tăm bỗng chốc sáng bừng lên. Đó là do ánh lửa trại. Gần đó, cậu thấy một con ngựa và một người đang khoanh tay tựa lưng vào phiến đá. Nhìn vào tư thế đầy thư giãn đó, có vẻ như họ đang nghỉ ngơi. Con ngựa cũng đang nằm cuộn mình trên mặt đất.
Thoạt nhìn, đó là một khung cảnh yên bình không chút cảnh giác hay căng thẳng. Thế nhưng, Eun Oh không vội vàng tiến lại gần. Cậu phán đoán rằng cần phải quan sát động tĩnh thêm một chút nữa.
Dù sao đêm còn dài. Không cần phải vội vã hành sự. Eun Oh chờ đợi, cho đến khi chắc chắn đối phương đã ở trạng thái đầy sơ hở nhất. Vừa chờ, cậu vừa cẩn thận quan sát mục tiêu.
Thứ đầu tiên thu hút sự chú ý của cậu là cái bọc hành lý được buộc trên yên ngựa. Bản năng mách bảo cậu rằng, chắc chắn bên trong có thứ gì đó giá trị.
Những kẻ đi ngựa thường là người giàu có. Đây là kết luận dễ dàng rút ra nếu biết giá của một con ngựa ở chợ. Túi tiền của kẻ giàu luôn rủng rỉnh, đồng nghĩa với việc có nhiều thứ để lấy trộm.
Sau hành lý, cậu phát hiện ra những khối gì đó nằm gần đống lửa. Eun Oh căng mắt để ước lượng hình dáng. Giữa những hình thù mờ ảo, có một thứ đặc biệt nổi bật: chiếc răng nanh dài đâm ra phía trước. Chỉ có một loài thú có đặc điểm đó. Là lợn rừng. Nếu vậy, những khối xung quanh cũng là xác lợn rừng. Có vẻ vị khách kia đã tự tay săn và mổ thịt, một phần để nướng ăn, phần còn lại đang treo lên để hong khô.
Khi nhận ra bản chất của những khối đó là thịt, đôi mắt Eun Oh lóe lên tia sáng khác lạ.
Lợn rừng vốn rất hung dữ, một người khó lòng hạ gục được. Ngay cả loài sói có hàm răng sắc nhọn và thân hình nhanh nhẹn cũng phải đi theo đàn mới mong bắt được. Vậy mà kẻ này lại hạ được nó một mình? Điều đó có nghĩa là kỹ năng săn bắn của vị khách này cực kỳ đáng nể.
Nghĩ đến đó, sự do dự bắt đầu len lỏi trong tâm trí Eun Oh.
Liệu cậu có nên trộm đồ của một thợ săn có bản lĩnh phi thường thế này không? Lỡ chẳng may bị bắt quả tang thì sao. Người một mình giết được lợn rừng thì hạng như mình... Tất nhiên nếu không bị lộ thì ổn, nhưng liệu có khả thi không?
Có được không...
Liệu...
“...!”
Đúng lúc đó, một mùi hương thơm ngon đột ngột xâm nhập sâu vào cánh mũi Eun Oh.
Đã bao lâu rồi cậu chưa được ngửi thấy mùi thịt? Đôi môi Eun Oh vô thức hé mở. Nước miếng bắt đầu chảy dài trên khoé miệng, đặc quánh. Thậm chí đôi mắt cậu còn trợn lên như một kẻ điên.
Có lý do cho sự phấn khích này. Đã nửa tháng nay cậu chỉ có thể cầm hơi bằng những loại cỏ đắng ngắt.
Dù sống trong cảnh tự cung tự cấp, nhưng Eun Oh hoàn toàn không có khiếu săn bắt. Một phần vì không có dụng cụ thích hợp, phần khác vì vẻ ngoài yếu ớt của cậu ngay cả lũ thú cũng nhận ra, khiến cậu thường xuyên rơi vào cảnh bị chúng săn đuổi ngược lại. Chẳng hạn như, có lần cậu định bắt lợn rừng thì bị nó húc cho suýt lên đường gặp tổ tiên, hay có lần bị đàn sói dồn đến mức phải nhảy xuống khe suối.
Đó là lý do, hằng ngày cậu đào dược liệu và như bây giờ, đi trộm đồ của những vị khách vào núi như thế này. Để có cái ăn thì cần tiền.
Để có tiền thì phải xuống làng bán thứ bất cứ thứ gì cậu tìm được. Tất nhiên cậu biết có những cách tốt hơn việc hái thuốc hay làm tên trộm vặt. Tay chân cậu vẫn lành lặn cơ mà. Nếu tự nguyện đi làm gia nhân, chắc chắn sẽ có nơi nào đó chấp nhận cậu.
Thế nhưng cậu không thể làm vậy vì di nguyện cuối cùng của mẹ cậu. Bà dặn cậu hãy sống một mình. Thế nên cậu sống một mình, và phải tìm cách tốt nhất để có thể tự sinh sống độc lập. Một trong những cách đó chính là trộm vặt từ những người khách vãng lai.
Thân hình nhẹ nhàng nên tiếng động nhỏ, chân tay nhanh nhẹn lại thông thuộc địa hình núi rừng, nghề trộm vặt đối với Eun Oh mà nói là vô cùng phù hợp. Vấn đề là.
Vấn đề là mùa đông như hiện tại. Khi bước vào mùa đông, ngọn núi trở nên vô cùng hung dữ. Những cơn gió buốt giá như lưỡi dao sắc lẹm thổi qua mỗi ngày, và tuyết rơi dày đặc là chuyện thường tình. Những lúc này, hái thuốc đã khó mà câu cá dưới suối cũng khó khăn không kém. Tương tự, khách vãng lai cũng vì mùa đông khắc nghiệt mà chẳng mấy ai lui tới.
Không có gì để bán nên không có tiền, không có tiền thì không thể mua lương thực. Khoai tây trồng trong vườn hái về cũng chỉ ăn được vài ngày là hết sạch. Vì vậy vào mùa đông, có nhiều ngày cậu chỉ ăn cỏ, và lần này cũng không ngoại lệ.
Cuộc đời của Eun Oh vốn là một cuộc chiến không ngừng nghỉ với cái đói, nhưng mùa đông thì thực sự quá nghiệt ngã. Ngay cả Yeoul, kẻ vốn có bản năng săn mồi, cũng phải nhai mấy mẩu cỏ cùng cậu trong cái mùa khô héo này.
Có lần vì quá thèm thịt, cậu đã xuống tiệm thịt trong làng để xin ăn. Với cái thân phận đó mà còn đòi hỏi mùi vị...
Kết quả thật thảm hại. Gã đồ tể mắng nhiếc cậu thậm tệ, bảo rằng đừng có mơ. Khi cậu nói thịt thối cũng được, hắn bảo thà vứt đi còn hơn là cho hạng người vô dụng như cậu. Hắn quả là một kẻ tàn nhẫn và độc ác.
Ngay cả sau khi chịu đựng sự nhục nhã đó, Eun Oh cũng không thể từ bỏ, cậu đã một lần nữa khẩn khoản cầu xin, chỉ cần một miếng thịt hỏng cũng được. Khi đó gã đồ tể nhe hàm răng vàng khè ra và nói:
“Muốn ăn đến thế cơ à? Vậy thì đem cái thân xác gầy giơ xương kia ra đây mà đổi.”
Lúc đó thật đáng sợ làm sao. Không ngờ hắn không chỉ xẻ thịt thú mà còn định xẻ cả thịt người! Eun Oh kinh hãi vắt chân lên cổ bỏ chạy.
Đó là một ngày cậu trở về với nỗi buồn đong đầy mà chẳng được gì trong tay. Ngày hôm đó, Eun Oh nằm bò trên nền đất lạnh lẽo của túp lều, khóc lóc thảm thiết không kiểm soát được, đến rơi cả nước mắt nước mũi tèm lem. Cậu khóc không phải vì sự sỉ nhục của gã đồ tể, mà khóc vì sự giày vò của những ham muốn không được lấp đầy. Miếng thịt tầm thường đó có gì đặc biệt đâu chứ...
Chính vì thế, khi nhìn thấy những tảng thịt kia, mắt cậu mở to và nước miếng chảy ròng ròng. Những tảng thịt đó giống như một phần thưởng cho nỗi uất ức mà cậu đã nếm trải ngày hôm ấy.
Và rồi, Eun Oh đã đưa ra một câu trả lời đầy cảm tính cho câu hỏi lý trí rằng liệu có nên trộm đồ của kẻ kia không.
Được, trộm được.
...Nói. Nước miếng chảy dài đã chạm đến cằm, đọng lại như những giọt sương. Eun Oh dùng mu bàn tay quệt đi và quyết tâm: Dù những thứ khác không biết thế nào, nhưng nhất định cậu phải mang bằng được một tảng thịt kia về.
💬 Bình luận (0)